獻神

xiàn shén hiến thần

Hán Việt: hiến thần · Pinyin: xiàn shén

Tổng quan

Cấu tạo: (hiến) + (thần)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 祭祀神明。《初刻拍案驚奇》卷一:「只見堂前燈燭熒煌,三牲福物,正在那裡獻神。」