獻處

xiàn chǔ hiến xử

Hán Việt: hiến xử · Pinyin: xiàn chǔ

Tổng quan

dâng hiến sự trinh tiết

Cấu tạo: (hiến) + (xử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dâng hiến sự trinh tiết

Eng

  • CC-CEDICT to give one's virginity to
  • Cihui to give one's virginity to