獻見 xiàn jiàn · hiến kiến Hán Việt: hiến kiến · Pinyin: xiàn jiàn Tổng quan Cấu tạo: 獻 (hiến) + 見 (kiến)Pinyinxiàn jiànHán Việthiến kiếnCấu tạo獻 + 見 · hiến + kiến nghĩa thành phần: hiến + kiến