獻詩 xiàn shī · hiến thi Hán Việt: hiến thi · Pinyin: xiàn shī Tổng quan Cấu tạo: 獻 (hiến) + 詩 (thi)Pinyinxiàn shīHán Việthiến thiCấu tạo獻 + 詩 · hiến + thi nghĩa thành phần: hiến + thi Nghĩa EngCihui 獻詩 iànshī v.o. dedicate a poem to