獻說 xiàn shuō · hiến thuyết Hán Việt: hiến thuyết · Pinyin: xiàn shuō Tổng quan Cấu tạo: 獻 (hiến) + 說 (thuyết)Pinyinxiàn shuōHán Việthiến thuyếtCấu tạo獻 + 說 · hiến + thuyết nghĩa thành phần: hiến + thuyết