獻豆 xiàn dòu·hiến đậu Hán Việt: hiến đậu · Pinyin: xiàn dòu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.周代雕饰的礼器。 Cấu tạo: 獻 (hiến) + 豆 (đậu)Pinyinxiàn dòuHán Việthiến đậuTừ loạidanhCấu tạo獻 + 豆 · hiến + đậu nghĩa thành phần: hiến + đậu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đồ cúng Từ liên quan Gần nghĩa獻上 · 獻醜 · 獻出 · 獻縣 · 獻處 · 獻媚 · 獻寶 · 献技