獻豕 xiàn shǐ · hiến thỉ Hán Việt: hiến thỉ · Pinyin: xiàn shǐ Tổng quan Cấu tạo: 獻 (hiến) + 豕 (thỉ)Pinyinxiàn shǐHán Việthiến thỉCấu tạo獻 + 豕 · hiến + thỉ nghĩa thành phần: hiến + thỉ