獻辭
hiến từ
Hán Việt: hiến từ · Pinyin: xiàn cí
Tổng quan
sự cống hiến, sự hiến dâng, lời đề tặng (sách...)
Nghĩa
Việt
- Cihui sự cống hiến, sự hiến dâng, lời đề tặng (sách...)
Eng
- Cihui 獻辭 xiàncí n. foreword
ja
- JMdict dedication (e.g. at the front of a book)|dedicatory message