獻酢 xiàn cù · hiến tạc Hán Việt: hiến tạc · Pinyin: xiàn cù Tổng quan Cấu tạo: 獻 (hiến) + 酢 (tạc)Pinyinxiàn cùHán Việthiến tạcCấu tạo獻 + 酢 · hiến + tạc nghĩa thành phần: hiến + tạc