獾兒 huān ér · hoan nhi Hán Việt: hoan nhi · Pinyin: huān ér Tổng quan Cấu tạo: 獾 (hoan) + 兒 (nhi)Pinyinhuān érHán Việthoan nhiCấu tạo獾 + 兒 · hoan + nhi nghĩa thành phần: hoan + nhi