獾子 huān zi·hoan tử Hán Việt: hoan tử · Pinyin: huān zi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即狗獾。 Cấu tạo: 獾 (hoan) + 子 (tử)Pinyinhuān ziHán Việthoan tửCấu tạo獾 + 子 · hoan + tử nghĩa thành phần: hoan + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即狗獾。 Từ liên quan Gần nghĩa子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿