玁狁 hiểm duẫn Hán Việt: hiểm duẫn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 匈奴於周朝時的名稱。參見「匈奴」條。 Cấu tạo: 𤞤 (hiểm) + 狁 (duẫn)Hán Việthiểm duẫnTừ loạidanhCấu tạo𤞤 + 狁 · hiểm + duẫn nghĩa thành phần: hiểm + duẫn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Hung NôTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 匈奴於周朝時的名稱。參見「匈奴」條。