𤞤狁

hiểm duẫn

Hán Việt: hiểm duẫn

Tổng quan

Cấu tạo: 𤞤 (hiểm) + (duẫn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 匈奴於周朝時的名稱。參見「匈奴」條。