玄武錢 xuán wǔ qián · huyền võ tiễn Hán Việt: huyền võ tiễn · Pinyin: xuán wǔ qián Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 武 (võ) + 錢 (tiễn)Pinyinxuán wǔ qiánHán Việthuyền võ tiễnCấu tạo玄 + 武 + 錢 · huyền + võ + tiễn nghĩa thành phần: huyền + võ + tiễn