玄瓒 xuán zàn·huyền toản Hán Việt: huyền toản · Pinyin: xuán zàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.饰以黑玉的酒器。 Cấu tạo: 玄 (huyền) + 瓚 (toản)Pinyinxuán zànHán Việthuyền toảnCấu tạo玄 + 瓚 · huyền + toản nghĩa thành phần: huyền + toản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.饰以黑玉的酒器。 Từ liên quan Gần nghĩa玄一 · 玄乎 · 玄人 · 玄仙 · 玄侶 · 玄光 · 玄关 · 玄冥