玄符 xuán fú · huyền phù Hán Việt: huyền phù · Pinyin: xuán fú Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 符 (phù)Pinyinxuán fúHán Việthuyền phùCấu tạo玄 + 符 · huyền + phù nghĩa thành phần: huyền + phù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天符,符命。谓上天显示的瑞征。Tân Hoa Tự Điển 1.天符,符命。谓上天显示的瑞征。