玄𫄸 huyền huân Hán Việt: huyền huân Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 𫄸 (huân)Hán Việthuyền huânCấu tạo玄 + 𫄸 · huyền + huân nghĩa thành phần: huyền + huân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 赤黑色的幣帛,本為荊州貢物,後用以泛稱幣帛。《書經.禹貢》:「包匭茅,厥筐玄纁璣組。」《後漢書.卷八三.逸民傳.法真傳》:「將蹈老氏之高蹤,不為玄纁屈也。」