玄貺

xuán kuàng huyền huống

Hán Việt: huyền huống · Pinyin: xuán kuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (huống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 上天的赏赐; 指皇帝的赏赐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.上天的赏赐。 2.指皇帝的赏赐。