玄铠 huyền khải Hán Việt: huyền khải Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 铠 (khải)Hán Việthuyền khảiCấu tạo玄 + 铠 · huyền + khải nghĩa thành phần: huyền + khải