玄鬓 huyền tấn Hán Việt: huyền tấn Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 鬓 (tấn)Hán Việthuyền tấnCấu tạo玄 + 鬓 · huyền + tấn nghĩa thành phần: huyền + tấn