玄鱧 xuán lǐ · huyền lễ Hán Việt: huyền lễ · Pinyin: xuán lǐ Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 鱧 (lễ)Pinyinxuán lǐHán Việthuyền lễCấu tạo玄 + 鱧 · huyền + lễ nghĩa thành phần: huyền + lễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鳢鱼。Tân Hoa Tự Điển 1.鳢鱼。