玄鹤 huyền hạc Hán Việt: huyền hạc Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 鹤 (hạc)Hán Việthuyền hạcCấu tạo玄 + 鹤 · huyền + hạc nghĩa thành phần: huyền + hạc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 動物名。鳥綱鶴形目。全身灰白,頭頂赤斑,額喉耳足等皆為黑色。生活於蘆葦叢中或河岸上,以植物的漿果和昆蟲為食。產於西伯利亞及南歐一帶。也稱為「灰鶴」。