率率

lǜ lǜ suất suất

Hán Việt: suất suất · Pinyin: lǜ lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (suất) + (suất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舞動的樣子。元.鄭廷玉《楚昭公》第二折:「那一個點鋼鎗支支的把黃幡狠揪,這一個鐵胎弓率率的把雕翎穩扣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。