率肆 lǜ sì · suất tứ Hán Việt: suất tứ · Pinyin: lǜ sì Tổng quan Cấu tạo: 率 (suất) + 肆 (tứ)Pinyinlǜ sìHán Việtsuất tứCấu tạo率 + 肆 · suất + tứ nghĩa thành phần: suất + tứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 直率地尽情抒发。Tân Hoa Tự Điển 1.直率地尽情抒发。