玉京山

ngọc kinh san

Hán Việt: ngọc kinh san

Tổng quan

Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 京 (kinh) + 山 (san)

Từ liên quan

Gần nghĩa

京山县 · 京山市 · 京山 · 玉京人 · 玉京子 · 玉京