玉京子

yù jīng zingọc kinh tử

Hán Việt: ngọc kinh tử · Pinyin: yù jīng zi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.蛇的别名。

Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 京 (kinh) + 子 (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.蛇的别名。

Từ liên quan

Gần nghĩa

玉京人 · 玉京山 · 玉京