玉聲

yù shēng ngọc thanh

Hán Việt: ngọc thanh · Pinyin: yù shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佩玉相击的声音。用以节步; 引申为美妙的声音; 对他人言语的敬称; 敬称他人的诗文。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佩玉相击的声音。用以节步。 2.引申为美妙的声音。 3.对他人言语的敬称。 4.敬称他人的诗文。

Eng

  • Cihui 玉聲 ùshēng n. pleasant voice (of females)