玉牀

yù chuáng ngọc sàng

Hán Việt: ngọc sàng · Pinyin: yù chuáng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (sàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 玉制或饰玉的床; 指天床星。古代以为此星主帝位。星倾则天子不安,失位。见《星经》卷上; 指朱砂矿床。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.玉制或饰玉的床。 2.指天床星。古代以为此星主帝位。星倾则天子不安,失位。见《星经》卷上。 3.指朱砂矿床。