玉检 ngọc kiểm Hán Việt: ngọc kiểm Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 检 (kiểm)Hán Việtngọc kiểmCấu tạo玉 + 检 · ngọc + kiểm nghĩa thành phần: ngọc + kiểm