玉粟

yù sù ngọc túc

Hán Việt: ngọc túc · Pinyin: yù sù

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指舍利子; 粟的美称; 指罂粟花; 形容皮肤因受寒呈粟状。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指舍利子。 2.粟的美称。 3.指罂粟花。 4.形容皮肤因受寒呈粟状。