玉莖

yù jīngngọc hành

Hán Việt: ngọc hành · Pinyin: yù jīng

Tổng quan

(văn học) dương vật

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指阴茎。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

男性生殖器官的一部分。參見「陰莖」條。

Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 莖 (hành)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Cái thân cây bằng ngọc, chỉ dương vật của đàn ông.; (văn học) dương vật

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 男性生殖器官的一部分。參見「陰莖」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指阴茎。

Eng

  • Cihui (literary) penis
  • Tần suất từ (literary) penis

other

  • Nguồn khác Cái thân cây bằng ngọc, chỉ dương vật của đàn ông

Từ liên quan

Gần nghĩa

玉乳 · 玉井 · 玉人 · 玉体 · 玉佛 · 玉佩 · 玉兔 · 玉蘭