玉軫

yù zhěn ngọc chẩn

Hán Việt: ngọc chẩn · Pinyin: yù zhěn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (chẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天子车舆的美称; 玉制的琴柱; 借指琴瑟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天子车舆的美称。 2.玉制的琴柱。 3.借指琴瑟。