玉鉴 ngọc giám Hán Việt: ngọc giám Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 鉴 (giám)Hán Việtngọc giámCấu tạo玉 + 鉴 · ngọc + giám nghĩa thành phần: ngọc + giám