王喬屨 wáng qiáo jù · vương kiều lũ Hán Việt: vương kiều lũ · Pinyin: wáng qiáo jù Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 喬 (kiều) + 屨 (lũ)Pinyinwáng qiáo jùHán Việtvương kiều lũCấu tạo王 + 喬 + 屨 · vương + kiều + lũ nghĩa thành phần: vương + kiều + lũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"王乔舄"。