王后

wáng hòu vương hậu

Hán Việt: vương hậu · Pinyin: wáng hòu

Tổng quan

hoàng hậu | LT:個|个,位 ợ vua. Cũng gọi là Hoàng hậu. vương hậu vương hậu ☆Vợ vua. Cũng gọi là Hoàng hậu.

Cấu tạo: (vương) + (hậu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoàng hậu | LT:個|个,位 ợ vua. Cũng gọi là Hoàng hậu. vương hậu vương hậu ☆Vợ vua. Cũng gọi là Hoàng hậu.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 帝王的正妻。《周禮.天官.內宰》:「上春,詔王后帥六宮之人,而生穜稑之種,而獻之于王。」《三國志.卷五.魏書.后妃傳.序》:「太祖建國,始命王后,其下五等:有夫人,有昭儀,有倢伃,有容華,有美人。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 国王的妻子。

Eng

  • CC-CEDICT queen|CL:個|个[ge4],位[wei4]
  • Cihui queen; CL:個|个,位

ja

  • JMdict queen