王喬 wáng qiáo · vương kiều Hán Việt: vương kiều · Pinyin: wáng qiáo Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 喬 (kiều)Pinyinwáng qiáoHán Việtvương kiềuCấu tạo王 + 喬 · vương + kiều nghĩa thành phần: vương + kiều Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.神話傳說中的仙人。參見「王子喬」條。 2.人名。生卒年不詳,漢葉縣人,曾為縣令。相傳其善於神術,曾把鞋子化成兩隻鳧鳥乘坐,進見帝王。