王柑 vương cam Hán Việt: vương cam Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 柑 (cam)Hán Việtvương camCấu tạo王 + 柑 · vương + cam nghĩa thành phần: vương + cam Nghĩa EngCihui 王柑 ánggān n. king orange