王社 wáng shè · vương xã Hán Việt: vương xã · Pinyin: wáng shè Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 社 (xã)Pinyinwáng shèHán Việtvương xãCấu tạo王 + 社 · vương + xã nghĩa thành phần: vương + xã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天子祀土神谷神之所。Tân Hoa Tự Điển 1.天子祀土神谷神之所。