王言 wáng yán · vương ngôn Hán Việt: vương ngôn · Pinyin: wáng yán Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 言 (ngôn)Pinyinwáng yánHán Việtvương ngônCấu tạo王 + 言 · vương + ngôn nghĩa thành phần: vương + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 君王的言语﹑诏诰; 指制诰之职。Tân Hoa Tự Điển 1.君王的言语﹑诏诰。 2.指制诰之职。