王鳩

wáng jiū vương cưu

Hán Việt: vương cưu · Pinyin: wáng jiū

Tổng quan

Cấu tạo: (vương) + (cưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸠的美称。指鸤鸠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鸠的美称。指鸤鸠。