王1.

Tổng quan

gười đứng đầu một vùng đất — Ông vua. Td: Quốc vương, Đế vương — To lớn — Họ người. Đoạn trường tân thanh: »Có nhà viên ngoại họ Vương« — Một âm khác là Vượng. Xem Vượng.

Cấu tạo: (vương) + 1 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui gười đứng đầu một vùng đất — Ông vua. Td: Quốc vương, Đế vương — To lớn — Họ người. Đoạn trường tân thanh: »Có nhà viên ngoại họ Vương« — Một âm khác là Vượng. Xem Vượng.