玖鏡 jiǔ jìng · cửu kính Hán Việt: cửu kính · Pinyin: jiǔ jìng Tổng quan Cấu tạo: 玖 (cửu) + 鏡 (kính)Pinyinjiǔ jìngHán Việtcửu kínhCấu tạo玖 + 鏡 · cửu + kính nghĩa thành phần: cửu + kính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 黑玉镜。Tân Hoa Tự Điển 1.黑玉镜。