玩華 wán huá · ngoạn hoa Hán Việt: ngoạn hoa · Pinyin: wán huá Tổng quan Cấu tạo: 玩 (ngoạn) + 華 (hoa)Pinyinwán huáHán Việtngoạn hoaCấu tạo玩 + 華 · ngoạn + hoa nghĩa thành phần: ngoạn + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓讲究文辞华丽雕琢。Tân Hoa Tự Điển 1.谓讲究文辞华丽雕琢。