玩錢 wán qián · ngoạn tiễn Hán Việt: ngoạn tiễn · Pinyin: wán qián Tổng quan Cấu tạo: 玩 (ngoạn) + 錢 (tiễn)Pinyinwán qiánHán Việtngoạn tiễnCấu tạo玩 + 錢 · ngoạn + tiễn nghĩa thành phần: ngoạn + tiễn