環屬 huán shǔ · hoàn chúc Hán Việt: hoàn chúc · Pinyin: huán shǔ Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 屬 (chúc)Pinyinhuán shǔHán Việthoàn chúcCấu tạo環 + 屬 · hoàn + chúc nghĩa thành phần: hoàn + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 连属,接连。Tân Hoa Tự Điển 1.连属,接连。