環環 huán huán · hoàn hoàn Hán Việt: hoàn hoàn · Pinyin: huán huán Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 環 (hoàn)Pinyinhuán huánHán Việthoàn hoànCấu tạo環 + 環 · hoàn + hoàn nghĩa thành phần: hoàn + hoàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 弯曲貌; 圆貌。Tân Hoa Tự Điển 1.弯曲貌。 2.圆貌。