环管 huán guǎn · hoàn quản Hán Việt: hoàn quản · Pinyin: huán guǎn Tổng quan Cấu tạo: 环 (hoàn) + 管 (quản)Pinyinhuán guǎnHán Việthoàn quảnCấu tạo环 + 管 · hoàn + quản nghĩa thành phần: hoàn + quản