环钱

huán qiánhoàn tiễn

Hán Việt: hoàn tiễn · Pinyin: huán qián

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.中国古代铜币名。圆形,中央有一圆孔。是方孔钱的前身。也称圜金。

Cấu tạo: 環 (hoàn) + 錢 (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.中国古代铜币名。圆形,中央有一圆孔。是方孔钱的前身。也称圜金。

Từ liên quan

Gần nghĩa

环住 · 环佩 · 环保 · 环切 · 环创 · 环割 · 环化 · 环卫