現薩 xiàn sà · hiện tát Hán Việt: hiện tát · Pinyin: xiàn sà Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 薩 (tát)Pinyinxiàn sàHán Việthiện tátCấu tạo現 + 薩 · hiện + tát nghĩa thành phần: hiện + tát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。"好"的隐语。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。"好"的隐语。