玲玲
linh linh
Hán Việt: linh linh · Pinyin: líng líng
Tổng quan
(từ tượng thanh) leng keng (ví dụ: trang sức)
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ tượng thanh) leng keng (ví dụ: trang sức)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容玉聲。南朝梁.劉勰《文心雕龍.聲律》:「則轉聲於吻,玲玲如振玉。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 玉碰击的声音; 泛指清越的声音。亦作""。明洁貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.玉碰击的声音。 2.泛指清越的声音。亦作""。明洁貌。
Eng
- CC-CEDICT (onom.) tinkling (e.g. of jewels)
- Cihui (onom.) tinkling (e.g. of jewels)