玻璃砂

bō li shā pha li sa

Hán Việt: pha li sa · Pinyin: bō li shā

Tổng quan

cát silica (địa chất)

Cấu tạo: (pha) + (li) + (sa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cát silica (địa chất)

Eng

  • CC-CEDICT siliceous sand (geology)
  • Cihui siliceous sand (geology)